|
1
|
111020ICS2009512
|
Lông đền vênh mạ kẽm DIN127B M8 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
24000 PCE
|
|
2
|
111020ICS2009512
|
Lông Đền TC DIN125 Mạ Đen M33 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
120 PCE
|
|
3
|
111020ICS2009512
|
Tán keo inox 316 DIN985 M8 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
5000 PCE
|
|
4
|
111020ICS2009512
|
Tán 10.9 đen GB6170 M33 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
240 PCE
|
|
5
|
111020ICS2009512
|
Tán Khía DIN6923 Mạ Kẽm M6x1.0 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
16000 PCE
|
|
6
|
111020ICS2009512
|
Tán Khía Mạ Đen Flange nut 3/8 -16 UNC ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
7
|
111020ICS2009512
|
Bulong LGC Trụ inox 304 DIN912 M5x12 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
3000 PCE
|
|
8
|
111020ICS2009512
|
Bulong LGC Mo DIN7380-2 Mạ Kẽm M4x12 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
4400 PCE
|
|
9
|
111020ICS2009512
|
Bulong LGC Mo inox 304 ISO7380 M3x8 ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
10
|
111020ICS2009512
|
Bulong 8.8 đen DIN960 M12x140 ren nhuyễn ,hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mecsu
|
SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCSTS CO.,LTD
|
2020-10-19
|
CHINA
|
282 PCE
|