|
1
|
180420AMIGL200120825A
|
NPL81#&Vải dệt thoi 100% polyester khổ 57/58" (vải dệt thoi khác từ sợi filament polyeste đã tẩy trắng, NSX: SINPAC LIMITED) hàng mới 100%, nguyên liệu gia công hàng may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Vạn Xuân
|
SINPAC LIMITED/NANJING HENGRUN HONGSU IMP&EXP CO.,LTD
|
2020-04-23
|
CHINA
|
4000 MTR
|
|
2
|
180420AMIGL200120825A
|
NPL80#&Vải dệt thoi 100% polyester khổ 60/62" (từ sợi filament polyeste không dún, đã nhuộm, NSX: SINPAC LIMITED), hàng mới 100%, nguyên liệu gia công hàng may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Vạn Xuân
|
SINPAC LIMITED/NANJING HENGRUN HONGSU IMP&EXP CO.,LTD
|
2020-04-23
|
CHINA
|
510 MTR
|
|
3
|
180420AMIGL200120825A
|
NPL79#&Lông vũ (lông vịt dùng để nhồi hàng may mặc đã được làm sạch, khử trùng,hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần May Vạn Xuân
|
SINPAC LIMITED/NANJING HENGRUN HONGSU IMP&EXP CO.,LTD
|
2020-04-23
|
CHINA
|
353 KGM
|
|
4
|
270220AMIGL200005249A
|
NPL81#&Vải dệt thoi 100% polyester khổ 57/58" (vải dệt thoi khác từ sợi filament polyeste đã tẩy trắng, sản xuất tại Trung Quốc, NSX: SINPAC LIMITED))
|
Công Ty Cổ Phần May Vạn Xuân
|
SINPAC LIMITED/NANJING HENGRUN HONGSU IMP&EXP CO.,LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
6000 MTR
|
|
5
|
270220AMIGL200005249A
|
NPL80#&Vải dệt thoi 100% polyester khổ 60/62" (từ sợi filament polyeste không dún, đã nhuộm, sản xuất tại Trung Quốc, NSX: SINPAC LIMITED)
|
Công Ty Cổ Phần May Vạn Xuân
|
SINPAC LIMITED/NANJING HENGRUN HONGSU IMP&EXP CO.,LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
1696 MTR
|
|
6
|
270220AMIGL200005249A
|
NPL79#&Lông vũ (lông vịt dùng để nhồi hàng may mặc đã được làm sạch, khử trùng,xuất xứ: Trung Quốc, NSX: LUAN HUAJUN IMPORT&EXPORT CO.,LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Vạn Xuân
|
SINPAC LIMITED/NANJING HENGRUN HONGSU IMP&EXP CO.,LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
230 KGM
|