|
1
|
100222TZSE22010149
|
GIAY KEO#&Giấy keo dán đũng
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
2
|
100222TZSE22010149
|
DAI CS#&Đai cao su
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
30 KGM
|
|
3
|
100222TZSE22010149
|
NHANGIAY#&Nhãn giấy các loại
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
115743 PCE
|
|
4
|
100222TZSE22010149
|
DAYLUON#&Dây luồn, viền
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
13998 PCE
|
|
5
|
100222TZSE22010149
|
DAYVIEN#&Dây dệt, viền, luồn
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
72000 YRD
|
|
6
|
100222TZSE22010149
|
DAYVIEN#&Dây dệt, viền, luồn
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
3960 YRD
|
|
7
|
100222TZSE22010149
|
DAYCHUN#&Dây chun các loại
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
40584 YRD
|
|
8
|
100222TZSE22010149
|
CUPNGUC#&Cúp ngực các loại
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
11374 PR
|
|
9
|
100222TZSE22010149
|
NHAN#&Nhãn mác các loại
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
59720 PCE
|
|
10
|
100222TZSE22010149
|
VAI 100COT#&Vải 100%Cotton dạng tấm
|
CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TâN SINH VIệT NAM
|
SUNLIGHT SWIMWEAR LIMITED/SUNLIGHT SWIMWEAR FACTORY
|
2022-11-02
|
CHINA
|
650 TAM
|