|
1
|
2011212841SH210
|
Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x) 1,857pcs (hàng đã được kiểm hóa tk : 103839698211 ngày 09/02/2021)
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2022-03-17
|
CHINA
|
20669 KGM
|
|
2
|
1607212709SH001
|
Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x) 928pcs (hàng đã được kiểm hóa tk : 103839698211 ngày 09/02/2021)
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-07-29
|
CHINA
|
7662 KGM
|
|
3
|
1607212709SH001
|
Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x) 951pcs (hàng đã được kiểm hóa tk : 103839698211 ngày 09/02/2021)
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-07-29
|
CHINA
|
10841 KGM
|
|
4
|
070621QFL85CSHCM02
|
Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304 19.05x0.9x) 835pcs
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-06-19
|
CHINA
|
11105 KGM
|
|
5
|
070621QFL85CSHCM02
|
Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304 19.05x0.9x) 953pcs
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-06-19
|
CHINA
|
13345 KGM
|
|
6
|
180821TE238SH004
|
KBN-I-018#&Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x) 1,222pcs (hàng đã được kiểm hóa tk : 103839698211 ngày 09/02/2021)
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-06-09
|
CHINA
|
14152 KGM
|
|
7
|
2506212660SH005
|
KBN-I-018#&Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x) 1,543pcs
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-06-07
|
CHINA
|
17468 KGM
|
|
8
|
300321DZHZ022CSHCM32
|
KBN-I-018#&Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x) 1,240pcs
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-04-24
|
CHINA
|
14370 KGM
|
|
9
|
100321GOSUSNH20349043
|
KBN-I-018#&Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBE TP304 19.05x0.9x27383.064) 1,054pcs
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-03-18
|
CHINA
|
11799 KGM
|
|
10
|
150221ACPV303089
|
KBN-I-018#&Thép ống không rỉ (STAINLESS STEEL WELDED TUBES TP304L 19.05x0.9x11532) 1,000pcs
|
Công ty TNHH Kobe EN&M Việt Nam
|
TOSHIBA ENERGY SYSEMS & SOLUTIONS CORPORATION KEIHIN PRODUCT OPERTIONS
|
2021-02-23
|
CHINA
|
6207 KGM
|