|
1
|
300421NBDQ2104123
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(Lyocell)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-12-05
|
CHINA
|
1331.04 MTK
|
|
2
|
300421NBDQ2104123
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(Lyocell)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-12-05
|
CHINA
|
3453.92 MTK
|
|
3
|
300421NBDQ2104123
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(Lyocell)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-12-05
|
CHINA
|
3418.56 MTK
|
|
4
|
300421NBDQ2104123
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(Lyocell)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-12-05
|
CHINA
|
5340.35 MTK
|
|
5
|
280921KSPLE210905233
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose LYOCELL
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-11-10
|
CHINA
|
6662.55 MTK
|
|
6
|
231021KSPLE211005480-2
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(LYOCELL)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-10-28
|
CHINA
|
16293.59 MTK
|
|
7
|
231021KSPLE211005480-2
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(LYOCELL)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-10-28
|
CHINA
|
7056.63 MTK
|
|
8
|
040821KSPLE210703763
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose LYOCELL
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-08-28
|
CHINA
|
4055.57 MTK
|
|
9
|
180621KSPLE210602851
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose(LYOCELL)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-06-28
|
CHINA
|
1907.79 MTK
|
|
10
|
110521KSPLE210502144
|
NL320#&Vải dệt thoi 100% Viscose (lyocell)
|
Công ty TNHH WABO Việt Nam
|
WABO TEXTIL GESELLSCHAFT MBH/SHAOXING FEIFANLAN TEXTILE CO.,LTD.
|
2021-05-20
|
CHINA
|
1304.52 MTK
|