|
1
|
200122NGBSGN22010310
|
TRIACETIN - Este của axit axetic, C9H14O6, Cas no 102-76-1. Hóa chất hữu cơ dùng trong ngành thực phẩm, dạng lỏng. Qui cách : 240kg/drum.Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ An Huy
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2022-08-02
|
CHINA
|
38.4 TNE
|
|
2
|
060422QDCLI2201677
|
TRIACETIN - Este của axit axetic, C9H14O6, Cas no 102-76-1. Hóa chất hữu cơ dùng trong ngành thực phẩm, dạng lỏng. Qui cách : 240kg/drum.Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ An Huy
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2022-04-21
|
CHINA
|
76.8 TNE
|
|
3
|
20422799210135000
|
Triacetin, công thức hóa học C9H14O6, Cas: 102-76-1. Dùng sản xuất đầu lọc thuốc lá
|
Công Ty Cổ Phần Cát Lợi
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2022-04-14
|
CHINA
|
57600 KGM
|
|
4
|
080122KMTCTAO5995188
|
Triacetin, công thức hóa học C9H14O6, Cas: 102-76-1. Dùng sản xuất đầu lọc thuốc lá
|
Công Ty Cổ Phần Cát Lợi
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2022-01-20
|
CHINA
|
57600 KGM
|
|
5
|
141121KMTCTAO5882237
|
TRIACETIN - Este của axit axetic, C9H14O6, Cas no 102-76-1. Hóa chất hữu cơ dùng trong ngành thực phẩm, dạng lỏng. Qui cách : 240kg/drum.Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ An Huy
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2021-09-12
|
CHINA
|
19.2 TNE
|
|
6
|
191121QDWJ21113710
|
Triacetin (Glycerol Triacetate) chất làm mềm dẻo sợi tô để làm cây đầu lọc thuốc lá, mã CAS 102-76-1, 240kg/drum,NSX: YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO.,LTD,Batch No.:202110, NSX:10/2021,HSD:1 năm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Kỹ THUậT
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2021-06-12
|
CHINA
|
960 KGM
|
|
7
|
141121KMTCTAO5886236
|
Triacetin, công thức hóa học C9H14O6, Cas: 102-76-1. Dùng sản xuất đầu lọc thuốc lá
|
Công Ty Cổ Phần Cát Lợi
|
YANTAI LONGTIAN CHEMICAL CO., LTD
|
2021-02-12
|
CHINA
|
19200 KGM
|