|
1
|
180121RSHC210119002
|
the#&Thẻ các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ WENZHOU INTERNATIONAL ECO.& TEC
|
2021-01-22
|
CHINA
|
548600 PCE
|
|
2
|
180121RSHC210119002
|
ghi#&Ghim cài nhãn, dây treo thẻ - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ WENZHOU INTERNATIONAL ECO.& TEC
|
2021-01-22
|
CHINA
|
548600 PCE
|
|
3
|
180121RSHC210119002
|
dlc#&Dây luồn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ WENZHOU INTERNATIONAL ECO.& TEC
|
2021-01-22
|
CHINA
|
5348 PCE
|
|
4
|
180121RSHC210119002
|
nha#&Nhãn các loại - mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đáp Cầu
|
YASAINT INDUSTRIAL CO.,LTD/ WENZHOU INTERNATIONAL ECO.& TEC
|
2021-01-22
|
CHINA
|
11300 PCE
|