|
1
|
110621FFSHL21060115
|
NCN1#&Nút chặn bằng nhựa
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
2570 PCE
|
|
2
|
110621FFSHL21060115
|
DAYLUONC#&Dây luồn có nút chặn
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
1286 PCE
|
|
3
|
110621FFSHL21060115
|
DAYLUONC#&Dây luồn có nút chặn
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
1286 PCE
|
|
4
|
110621FFSHL21060115
|
V300T2#&Vải 300T dệt thoi 100% polyester khổ 1.45 - 1.46 m (đã nhuộm)
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
771 MTR
|
|
5
|
110621FFSHL21060115
|
DAYDET#&Dây dệt bằng vải
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
180 MTR
|
|
6
|
110621FFSHL21060115
|
MATCAOKL1#&Mắt cáo bằng kim loại dùng trong may mặc
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
5141 SET
|
|
7
|
110621FFSHL21060115
|
NUT4TP1#&Nút 4 thành phần bằng kim loại dùng trong may mặc
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
7711 PCE
|
|
8
|
110621FFSHL21060115
|
NUT4TP1#&Nút 4 thành phần bằng kim loại dùng trong may mặc
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
17993 PCE
|
|
9
|
110621FFSHL21060115
|
NUTDUA#&Khuy bằng dừa dùng trong may mặc
|
Công ty TNHH DACOTEX Đà Nẵng
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO.,LTD
|
2021-06-16
|
CHINA
|
2570 PCE
|
|
10
|
210521FFSHL21050216
|
DAY-CORD#&Dây cord (từ vật liệu dệt không thêu)
|
Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Huế
|
ZHANGJIAGANG GREAT-TONE INTERNATIONAL GARMENT CO., LTD
|
2021-02-06
|
CHINA
|
119 MTR
|