|
1
|
040121NHIHCM211006
|
Bột màu ngành gốm xứ- GS-3812 CERAMIC COLOR ORANGE ). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
FOSHAN OCEANLAND CERAMICS CO., LTD.
|
2021-12-01
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
2
|
040121NHIHCM211006
|
Bột màu ngành gốm xứ- GS-2800 (CERAMIC COLOR YELLOW). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
FOSHAN OCEANLAND CERAMICS CO., LTD.
|
2021-12-01
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
3
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- 61-300. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
4
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- 606-402. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
125 KGM
|
|
5
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- 71-225B. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
150 KGM
|
|
6
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- S-7111A. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
150 KGM
|
|
7
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- FLUX-014. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
8
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- FLUX-P. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
9
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- 71-225B. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
10
|
060121JXHCM20121641
|
Men Kính ngành gốm xứ- HA-04. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAIYI CERAMIC (SAMOA) CO., LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
5 KGM
|