|
1
|
020818DGE18070398
|
Men Kính ngành gốm xứ SE4009-7. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-08-16
|
HONG KONG
|
1 KGM
|
|
2
|
020818DGE18070398
|
Men Kính ngành gốm xứ SG10890-1345 Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-08-16
|
HONG KONG
|
300 KGM
|
|
3
|
020818DGE18070398
|
Men Kính ngành gốm xứ VNG-11721. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-08-16
|
HONG KONG
|
500 KGM
|
|
4
|
020818DGE18070398
|
Men Kính ngành gốm xứ PG0502-122. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-08-16
|
HONG KONG
|
3000 KGM
|
|
5
|
020818DGE18070398
|
Men Kính ngành gốm xứ FLUX-P. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-08-16
|
HONG KONG
|
1500 KGM
|
|
6
|
020818DGE18070398
|
Men Kính ngành gốm xứ N-201. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-08-16
|
HONG KONG
|
2500 KGM
|
|
7
|
DGE18060350
|
Men Kính ngành gốm xứ B-303. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-07-09
|
HONG KONG
|
1 KGM
|
|
8
|
DGE18060350
|
Men Kính ngành gốm xứ FLUX-014. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-07-09
|
HONG KONG
|
200 KGM
|
|
9
|
DGE18060350
|
Men Kính ngành gốm xứ 803. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-07-09
|
HONG KONG
|
200 KGM
|
|
10
|
DGE18060350
|
Men Kính ngành gốm xứ VNG-11721. Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xin Sáng
|
TAI YI INDUSTRIAL (HK) CO., LTD
|
2018-07-09
|
HONG KONG
|
500 KGM
|